nước bài

nước bài

Một người chơi bài đang sử dụng một nước bài khéo léo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượt đánh hoặc cách đánh trong trò chơi bài: "nước bài" chỉ một hành động, một lượt chơi hoặc một chiến thuật cụ thể khi tham gia trò chơi bài tây hoặc bài .
    • Mánh khóe, thủ đoạn trong việc giải quyết vấn đề: (nghĩa bóng) "nước bài" dùng để chỉ một phương pháp, một kế sách hoặc một cách xử lý tình huống một cách khéo léo, thường mang tính toan tính.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (trong trò chơi bài):

    • Anh ta đánh nước bài này rất cao tay. (Anh ta thực hiện lượt đánh hoặc chiến thuật này rất tài giỏi.)
    • Tôi không biết nước bài nào để thắng ván này. (Tôi không biết cách đánh hoặc chiến lược nào để giành chiến thắng trong ván này.)
  • Nghĩa bóng (trong cuộc sống):

    • Đây nước bài hay để thuyết phục khách hàng. (Đây một thủ đoạn hoặc cách xử lý khéo léo để thuyết phục khách hàng.)
    • Công ty đã dùng nước bài để đối phó với khủng hoảng. (Công ty đã áp dụng một biện pháp hoặc kế sách quen thuộc để giải quyết khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nước bài hay": một mánh khóe, thủ đoạn tinh vi hoặc hiệu quả.

    • Họ đã dùng nước bài hay để giành hợp đồng. (Họ đã sử dụng một chiến thuật khéo léo để giành được hợp đồng.)
  • "nước bài ": một cách làm, một phương pháp đã được dùng trước đây, thường mang tính lặp lại.

    • Đừng dùng nước bài nữa, không còn hiệu quả. (Đừng áp dụng cách xử lý nữa, không còn tác dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bài (danh từ): lá bài, trò chơi bài.

    • Bộ bài này rất đẹp. (Bộ bài này hình ảnh đẹp.)
  • Nước cờ (danh từ): (trong cờ vua, cờ tướng) một lượt đi, một chiến thuậttương tự "nước bài" nhưng dùng trong trò chơi cờ.

    • Nước cờ này rất thông minh. (Lượt đi này rất sáng suốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiến thuật: kế hoạch, phương pháp hành động để đạt mục tiêu.
  • Mánh khóe: thủ đoạn tinh vi, khéo léo.
  • Kế sách: cách xử lý, phương án giải quyết vấn đề.
Thành ngữ liên quan
  • Nước bài cao tay: một mánh khóe hoặc chiến thuật rất tài giỏi, khó bị phát hiện hoặc đối phó.
    • Anh ta luôn nước bài cao tay trong mọi cuộc thương lượng. (Anh ta luôn những chiến thuật tinh vi trong mọi cuộc đàm phán.)